Grade

Chữ 去 — khứ

đi. Pinyin qù, HSK 1.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 去

  • 去年qù niánlast yearHSK 2
  • 过去guò qù(in the) past, formerHSK 3
  • 去世qù shìto pass away, to dieHSK 5
  • 失去shī qùto loseHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.