Chữ 空 — không
trống rỗng; bầu trời. Pinyin kōng, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 空
- 空调kōng tiáoair conditioning, air conditioner (including units that have a heating mode)HSK 3
- 空气kōng qìair, atmosphereHSK 4
- 填空tián kòngto fill a job vacancy, to fill in a blank (e.g. on questionnaire or exam paper)HSK 4
- 空间kōng jiānspace; room, (fig.) scope; leewayHSK 5
- 空闲kòng xiánidle, free timeHSK 5
- 天空tiān kōngskyHSK 5
- 抽空chōu kòngto find the time to do sthHSK 6
- 航空háng kōngaviationHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.