Grade

Chữ 课 — khoá

bài học, tiết học. Pinyin kè, HSK 2.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 课

  • 课程kè chéngcourse, academic programHSK 5
  • 功课gōng kèhomework, assignmentHSK 6
  • 课题kè títask, problemHSK 6
  • 旷课kuàng kèto play truant, to cut classesHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.