Chữ 跳 — khiêu
nhảy. Pinyin tiào, HSK 2.
Thứ tự nét (13 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 跳
- 跳舞tiào wǔto danceHSK 2
- 跳跃tiào yuèto jump, to leapHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.