Grade

Chữ 结 — kết

kết nối, kết thúc. Pinyin jié, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 结

  • 结婚jié hūnto marry, to get marriedHSK 3
  • 结束jié shùtermination, to finishHSK 3
  • 结果jiē guǒto bear fruitHSK 4
  • 总结zǒng jiéto sum up, to concludeHSK 4
  • 结构jié gòustructure, compositionHSK 5
  • 结合jié héto combine, to linkHSK 5
  • 结论jié lùnconclusion, verdictHSK 5
  • 结实jiē shíto bear fruitHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.