Grade

Chữ 鸡 — kê

con gà. Pinyin jī, HSK 2.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 鸡

  • 鸡蛋jī dàn(chicken) egg, hen's eggHSK 2

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.