Chữ 友 — hữu
bạn bè. Pinyin yǒu, HSK 1.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 友
- 朋友péng youfriendHSK 1
- 友好Yǒu hǎoYouhao district of Yichun city 市, HeilongjiangHSK 4
- 友谊yǒu yìcompanionship, fellowshipHSK 4
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.