Grade

Chữ 响 — hưởng

vang, kêu. Pinyin xiǎng, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 响

  • 影响yǐng xiǎnginfluence, effectHSK 3
  • 响亮xiǎng liàngloud and clear, resoundingHSK 6
  • 响应xiǎng yìngto respond to, answerHSK 6
  • 音响yīn xiǎngsound, acousticsHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.