Grade

Chữ 兴 — hứng

hứng thú. Pinyin xìng, HSK 1.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 兴

  • 高兴gāo xìnghappy, gladHSK 1
  • 兴趣xìng qùinterest (desire to know about sth), interest (thing in which one is interested); hobbyHSK 3
  • 兴奋xīng fènexcited, excitementHSK 4
  • 复兴Fù xīngFuxing district of Handan city 邯郸市, Hebei, Fuxing or Fuhsing township in Taoyuan county 桃园县, north TaiwanHSK 6
  • 兴隆Xīng lóngXinglong county in Chengde 德, HebeiHSK 6
  • 兴旺xīng wàngprosperous, thrivingHSK 6
  • 振兴Zhèn xīngZhengxing district of Dandong city 丹东市, LiaoningHSK 6
  • 兴高采烈xìng gāo cǎi lièhappy and excited (idiom), in high spiritsHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.