Grade

Chữ 红 — hồng

màu đỏ. Pinyin hóng, HSK 2.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 红

  • 西红柿xī hóng shìtomatoHSK 4
  • 分红fēn hóngdividend, to award a bonusHSK 6
  • 红包hóng bāomoney wrapped in red as a gift, bonus paymentHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.