Grade

Chữ 会 — hội

biết; hội họp. Pinyin huì, HSK 1.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 会

  • 会议huì yìmeeting, conferenceHSK 3
  • 机会jī huìopportunity, chanceHSK 3
  • 一会儿yī huì ra moment, a whileHSK 3
  • 社会shè huìsocietyHSK 4
  • 误会wù huìto misunderstand, to mistakeHSK 4
  • 约会yuē huìappointment, engagementHSK 4
  • 会计kuài jìaccountant, accountancyHSK 5
  • 聚会jù huìparty, gatheringHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.