Grade

Chữ 还 — hoàn

trả lại; còn. Pinyin hái, HSK 2.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 还

  • 还是hái shistill (as before), had betterHSK 3
  • 偿还cháng huánto repay, to reimburseHSK 6
  • 归还guī huánto return sth, to revertHSK 6
  • 还原huán yuánto restore to the original state, to reconstruct (an event)HSK 6
  • 讨价还价tǎo jià huán jiàto haggle over price, to bargainHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.