Chữ 欢 — hoan
vui mừng. Pinyin huān, HSK 1.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 欢
- 喜欢xǐ huanto like; to be fond ofHSK 1
- 欢迎huān yíngto welcome, welcomeHSK 2
- 欢乐huān lègaiety, gladnessHSK 6
- 联欢lián huānto have a get-together, celebrationHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.