Chữ 换 — hoán
đổi, thay. Pinyin huàn, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 换
- 交换jiāo huànto exchange, to swapHSK 5
- 兑换duì huànto convert, to exchangeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.