Grade

Chữ 坏 — hoại

hỏng, xấu. Pinyin huài, HSK 3.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 坏

  • 破坏pò huàidestruction, damageHSK 5
  • 败坏bài huàito ruin, to corruptHSK 6
  • 损坏sǔn huàito damage, to injureHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.