Grade

Chữ 花 — hoa

hoa; tiêu tiền. Pinyin huā, HSK 3.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 花

  • 花园huā yuángardenHSK 3
  • 花生huā shēngpeanut, groundnutHSK 5
  • 棉花mián huacottonHSK 5
  • 花瓣huā bànpetalHSK 6
  • 烟花yān huāfireworks, prostitute (esp. in Yuan theater)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.