Grade

Chữ 画 — hoạ

vẽ; bức tranh. Pinyin huà, HSK 3.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 画

  • 动画片dòng huà piànanimated filmHSK 5
  • 漫画màn huàcaricature, cartoonHSK 6
  • 画蛇添足huà shé tiān zúlit. draw legs on a snake (idiom); fig. to ruin the effect by adding sth superfluous, to overdo itHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.