Chữ 化 — hoá
biến hoá. Pinyin huà, HSK 3.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 化
- 变化biàn huà(intransitive) to change; to vary, change; variationHSK 3
- 文化wén huàculture, civilizationHSK 3
- 化学huà xuéchemistry, chemicalHSK 5
- 融化róng huàto melt, to thawHSK 5
- 消化xiāo huàto digest (food), (fig.) to absorb (information etc); to assimilate; to processHSK 5
- 恶化è huàto worsenHSK 6
- 化肥huà féifertilizerHSK 6
- 化石huà shífossilHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.