Chữ 护 — hộ
bảo vệ, che chở. Pinyin hù, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 护
- 护照hù zhàopassportHSK 3
- 保护bǎo hùto protect, to defendHSK 4
- 护士hù shinurseHSK 4
- 爱护ài hùto cherish, to treasureHSK 5
- 维护wéi hùto defend, to safeguardHSK 5
- 救护车jiù hù chēambulanceHSK 5
- 辩护biàn hùto speak in defense of, to argue in favor ofHSK 6
- 守护shǒu hùto guard, to protectHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.