Chữ 乎 — hồ
trợ từ nghi vấn. Pinyin hū, HSK 3.
Thứ tự nét (5 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 乎
- 几乎jī hūalmost; nearly; practicallyHSK 3
- 似乎sì hūit seems; seemingly; as ifHSK 5
- 合乎hé hūto accord with; to conform toHSK 6
- 在乎zài huto care about, equivalent of 在于HSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.