Chữ 校 — hiệu
trường học. Pinyin xiào, HSK 1.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 校
- 学校xué xiàoschoolHSK 1
- 校长xiào zhǎng(college, university) president, headmasterHSK 3
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.