Chữ 号 — hiệu
số; kí hiệu. Pinyin hào, HSK 2.
Thứ tự nét (5 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 号
- 号码hào mǎnumberHSK 4
- 挂号guà hàoto register (at a hospital etc), to send by registered mailHSK 5
- 信号xìn hàosignalHSK 5
- 称号chēng hàoname, term of addressHSK 6
- 符号fú hàosymbol; mark; signHSK 6
- 号召hào zhàoto call, to appealHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.