Grade

Chữ 现 — hiện

hiện tại, bây giờ. Pinyin xiàn, HSK 1.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 现

  • 现在xiàn zàinow, at presentHSK 1
  • 出现chū xiànto appear, to ariseHSK 3
  • 发现fā xiànto notice; to become aware of, to discover; to find; to detectHSK 3
  • 现代Xiàn dàiHyundai, South Korean companyHSK 4
  • 表现biǎo xiànto show, to show offHSK 5
  • 实现shí xiànto achieve, to implementHSK 5
  • 体现tǐ xiànto embody, to reflectHSK 5
  • 现金xiàn jīncashHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.