Chữ 戏 — hí
kịch; trò chơi. Pinyin xì, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 戏
- 游戏yóu xìgame, to playHSK 3
- 戏剧xì jùa drama; a play; theater, script of a playHSK 5
- 把戏bǎ xìacrobatics; jugglery, trick; ployHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.