Chữ 希 — hi
hi vọng, mong. Pinyin xī, HSK 2.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 希
- 希望xī wàngto hope, a hope; a wishHSK 2
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.