Grade

Chữ 系 — hệ

hệ thống; khoa. Pinyin xì, HSK 1.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 系

  • 没关系méi guān xiit doesn't matterHSK 1
  • 关系guān xirelation, relationshipHSK 3
  • 联系lián xìvariant of 联系HSK 4
  • 系统xì tǒngsystemHSK 5
  • 系领带xì lǐng dàito wear a tieHSK 5
  • 体系tǐ xìsystem, setupHSK 6
  • 系列xì lièseries, setHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.