Grade

Chữ 汉 — hán

Hán, Trung Hoa. Pinyin hàn, HSK 1.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 汉

  • 汉语Hàn yǔChinese languageHSK 1

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.