Chữ 界 — giới
ranh giới, thế giới. Pinyin jiè, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 界
- 世界shì jièworldHSK 3
- 边界biān jièboundary, borderHSK 6
- 界限jiè xiànboundaryHSK 6
- 境界jìng jièboundary, stateHSK 6
- 外界wài jièthe outside world, externalHSK 6
- 世界观shì jiè guānworldview, world outlookHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.