Chữ 介 — giới
giới thiệu. Pinyin jiè, HSK 2.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 介
- 介绍jiè shàoto introduce (sb to sb), to give a presentationHSK 2
- 中介zhōng jièto act as intermediary, to linkHSK 5
- 媒介méi jièintermediary, vehicleHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.