Chữ 教 — giáo
dạy học. Pinyin jiào, HSK 2.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 教
- 教室jiào shìclassroomHSK 2
- 教授jiào shòuprofessor, to instructHSK 4
- 教育jiào yùto educate, to teachHSK 4
- 教材jiào cáiteaching materialHSK 5
- 教练jiào liàninstructor, sports coachHSK 5
- 教训jiào xunto provide guidance, to lecture sbHSK 5
- 宗教zōng jiàoreligionHSK 5
- 教养jiào yǎngto educate; to bring up; to nurture, upbringing; breeding; cultureHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.