Chữ 讲 — giảng
giảng giải, nói. Pinyin jiǎng, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 讲
- 讲究jiǎng jiuto pay particular attention to, carefully selected for qualityHSK 5
- 讲座jiǎng zuòa course of lecturesHSK 5
- 演讲yǎn jiǎnglecture, to make a speechHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.