Grade

Chữ 者 — giả

người, kẻ. Pinyin zhě, HSK 3.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 者

  • 或者huò zhěor, possibly; maybe; perhapsHSK 3
  • 记者jì zhěreporter; journalistHSK 4
  • 作者zuò zhěauthor; writerHSK 4
  • 患者huàn zhěpatient; suffererHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.