Chữ 爷 — gia
ông nội. Pinyin yé, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 爷
- 爷爷yé ye(coll.) father's father, paternal grandfatherHSK 3
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.