Chữ 铅 — duyên
chì (铅笔 bút chì). Pinyin qiān, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 铅
- 铅笔qiān bǐ(lead) pencilHSK 3
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.