Grade

Chữ 阳 — dương

mặt trời; dương. Pinyin yáng, HSK 3.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 阳

  • 太阳tài yangsun, abbr. for 太阳穴HSK 3
  • 阳光yáng guāngsunshine, (of personality) upbeat; energeticHSK 4
  • 阳台yáng táivariant of 阳台HSK 5
  • 夕阳xī yángsunset, the setting sunHSK 6
  • 重阳节Chóng yáng jiéDouble Ninth or Yang Festival, 9th day of 9th lunar monthHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.