Grade

Chữ 容 — dung

chứa đựng; dung mạo. Pinyin róng, HSK 3.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 容

  • 容易róng yìeasy; straightforward, likely; liable to; apt toHSK 3
  • 内容nèi róngcontent, substanceHSK 4
  • 形容xíng róngto describe, (literary) countenance; appearanceHSK 5
  • 容貌róng màoone's appearance, one's aspectHSK 6
  • 容纳róng nàto hold, to containHSK 6
  • 容器róng qìreceptacle, vesselHSK 6
  • 容忍róng rěnto put up with, to tolerateHSK 6
  • 阵容zhèn róngtroop arrangement, battle formationHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.