Chữ 游 — du
bơi; du lịch. Pinyin yóu, HSK 2.
Thứ tự nét (12 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 游
- 旅游lǚ yóutrip, journeyHSK 2
- 游泳yóu yǒngswimming, to swimHSK 2
- 游戏yóu xìgame, to playHSK 3
- 导游dǎo yóutour guide, guidebookHSK 4
- 游览yóu lǎnto go sightseeing, to tourHSK 5
- 上游shàng yóuupper reaches (of a river), upper levelHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.