Chữ 突 — đột
đột nhiên. Pinyin tū, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 突
- 突然tū ránsudden; abrupt; unexpectedHSK 3
- 突出tū chūprominent, outstandingHSK 5
- 冲突chōng tūconflict, to conflictHSK 6
- 突破tū pòto break through, to make a breakthroughHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.