Chữ 疼 — đông
đau. Pinyin téng, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 疼
- 疼爱téng àito love dearlyHSK 5
- 心疼xīn téngto love dearly, to feel sorry for sbHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.