Chữ 同 — đồng
cùng, giống nhau. Pinyin tóng, HSK 1.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 同
- 同学tóng xuéto study at the same school, fellow studentHSK 1
- 同事tóng shìcolleague; co-workerHSK 3
- 同意tóng yìto agree, to consentHSK 3
- 相同xiāng tóngidentical, sameHSK 3
- 共同gòng tóngcommon, jointHSK 4
- 同情tóng qíngto sympathize with, sympathyHSK 4
- 合同hé tong(business) contractHSK 5
- 胡同hú tònglane, alleyHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.