Chữ 读 — độc
đọc. Pinyin dú, HSK 1.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 读
- 阅读yuè dúto read, readingHSK 4
- 朗读lǎng dúto read aloudHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.