Chữ 短 — đoản
ngắn. Pinyin duǎn, HSK 3.
Thứ tự nét (12 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 短
- 短信duǎn xìntext message, SMSHSK 5
- 缩短suō duǎnto curtail, to cut downHSK 5
- 短促duǎn cùshort in time, fleetingHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.