Chữ 段 — đoạn
đoạn, khúc. Pinyin duàn, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 段
- 阶段jiē duànstage, sectionHSK 5
- 不择手段bù zé shǒu duànby fair means or foul, by hook or by crookHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.