Grade

Chữ 朵 — đoá

bông (lượng từ hoa). Pinyin duǒ, HSK 3.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 朵

  • 耳朵ěr duoear, handle (on a cup)HSK 3

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.