Chữ 都 — đô
đều; thủ đô. Pinyin dōu, HSK 1.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 都
- 首都shǒu dūcapital (city)HSK 4
- 都市dū shìcity; metropolisHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.