Chữ 图 — đồ
bản đồ, hình vẽ. Pinyin tú, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 图
- 地图dì túmapHSK 3
- 图书馆tú shū guǎnlibraryHSK 3
- 企图qǐ túto attempt, to tryHSK 5
- 力图lì túto try hard to, to strive toHSK 6
- 试图shì túto attempt, to tryHSK 6
- 图案tú àndesign; patternHSK 6
- 意图yì túintent, intentionHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.