Chữ 地 — địa
đất, mặt đất. Pinyin de, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 地
- 地方dì fāngregion, regional (away from the central administration)HSK 3
- 地铁dì tiěunderground railway; subway, subway trainHSK 3
- 地图dì túmapHSK 3
- 当地dāng dìlocalHSK 4
- 地球dì qiúthe earthHSK 4
- 地址dì zhǐaddressHSK 4
- 地道dì dàotunnel, causewayHSK 5
- 地理dì lǐgeographyHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.