Chữ 易 — dị
dễ dàng. Pinyin yì, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 易
- 容易róng yìeasy; straightforward, likely; liable to; apt toHSK 3
- 贸易mào yì(commercial) tradeHSK 5
- 交易jiāo yìto deal; to trade; to transact, transaction; dealHSK 6
- 轻而易举qīng ér yì jǔeasy, with no difficultyHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.