Chữ 弟 — đệ
em trai. Pinyin dì, HSK 2.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 弟
- 弟弟dì diyounger brotherHSK 2
- 兄弟xiōng dìbrothers, younger brotherHSK 5
- 徒弟tú dìapprentice, discipleHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.