Grade

Chữ 低 — đê

thấp. Pinyin dī, HSK 3.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 低

  • 降低jiàng dīto reduce; to lower; to bring downHSK 4
  • 贬低biǎn dīto belittle, to disparageHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.